electronic fetal monitor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy theo dõi thai điện tử: Một thiết bị y tế điện tử được sử dụng trong quá trình chuyển dạ và sinh nở để theo dõi liên tục nhịp tim của thai nhi và các cơn co thắt tử cung của người mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor attached the electronic fetal monitor to the mother's abdomen. (Bác sĩ gắn máy theo dõi thai điện tử vào bụng người mẹ.)
- Continuous monitoring with an electronic fetal monitor is common in many hospitals. (Việc theo dõi liên tục bằng máy theo dõi thai điện tử là phổ biến ở nhiều bệnh viện.)
- The readings from the electronic fetal monitor showed the baby's heartbeat was strong. (Các chỉ số từ máy theo dõi thai điện tử cho thấy nhịp tim của em bé rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be placed on an electronic fetal monitor": Được gắn/kết nối với máy theo dõi thai điện tử.
- Upon admission to the labor ward, she was immediately placed on an electronic fetal monitor. (Ngay khi nhập viện vào khu chuyển dạ, cô ấy lập tức được gắn máy theo dõi thai điện tử.)
"External/Internal electronic fetal monitor": Máy theo dõi thai điện tử bên ngoài/bên trong.
- An external electronic fetal monitor uses belts around the mother's abdomen. (Máy theo dõi thai điện tử bên ngoài sử dụng các dây đai quấn quanh bụng mẹ.)
- An internal electronic fetal monitor involves attaching an electrode to the baby's scalp. (Máy theo dõi thai điện tử bên trong bao gồm việc gắn một điện cực vào da đầu của em bé.)
Biến thể và từ gần giống
- Fetal monitor (n): Máy theo dõi thai (cách gọi ngắn gọn hơn, có thể không nhất thiết chỉ loại điện tử).
- Cardiotocograph (CTG) (n): Máy ghi tim thai và cơn co tử cung (tên gọi kỹ thuật chính xác của thiết bị).
- EFM (n): Viết tắt của "electronic fetal monitor".
Từ đồng nghĩa
- Fetal heart monitor: Máy theo dõi tim thai.
- Labor monitor: Máy theo dõi chuyển dạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ chỉ thiết bị này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thiết bị y tế cụ thể này)
Noun
- máy theo dõi thai điện tử